AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tham số hóa đều" tiếng Trung là 正则参数 (zhèng zé cān shù)

“tham số hóa đều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正则参数 phồn thể 正則參數

zhèng zé cān shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham số hóa đều

Từng chữ: 正 (chính) 則 (tắc) 參 (tham) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.