AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tham số gia tăng" tiếng Trung là 增量参数 (zēng liàng cān shù)

“tham số gia tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

增量参数 phồn thể 增量參數

zēng liàng cān shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham số gia tăng

Từng chữ: 增 (tăng) 量 (lượng) 參 (tham) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.