AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thâm niên lái xe" tiếng Trung là 驾龄 (jià líng)

“thâm niên lái xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驾龄 phồn thể 駕齡

jià líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thâm niên lái xe

Từng chữ: 駕 (giá) 齡 (tuổi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.