AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thâm niên đảng" tiếng Trung là 党龄 (dǎng líng)

“thâm niên đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党龄 phồn thể 黨齡

dǎng líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당령
dangryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng

Từng chữ: 黨 (đảng) 齡 (tuổi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.