AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tham nhũng không kiềm chế" tiếng Trung là 贪贿无艺 (tān huì wú yì)

“tham nhũng không kiềm chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贪贿无艺 phồn thể 貪賄無藝

tān huì wú yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탐회무예
tamhoemuye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế

Từng chữ: 貪 (tham) 賄 (hối) 無 (vô) 藝 (nghệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.