AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thảm họa khai thác mỏ" tiếng Trung là 矿难 (kuàng nàn)

“thảm họa khai thác mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

矿难 phồn thể 礦難

kuàng nàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thảm họa khai thác mỏ

Từng chữ: 礦 (khoáng) 難 (nan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.