"thảm họa hỏa hoạn" tiếng Trung là 回禄之灾 (huí lù zhī zāi)
“thảm họa hỏa hoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
回禄之灾
phồn thể 回祿之災
huí lù zhī zāi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.