"tham gia một cuộc thi" tiếng Trung là 参赛 (cān sài)
“tham gia một cuộc thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
参赛
phồn thể 參賽
cān sài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thi đấu; tham gia một cuộc thi
Cách nói khác: 比一比 bǐ yi bǐ · 비일비;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.