AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tham dự lễ nghi" tiếng Trung là 观礼 (guān lǐ)

“tham dự lễ nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观礼 phồn thể 觀禮

guān lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham dự lễ nghi

Từng chữ: 觀 (quan) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.