AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thăm dò ý kiến" tiếng Trung là 民调 (mín diào)

“thăm dò ý kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民调 phồn thể 民調

mín diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

민조
minjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thăm dò ý kiến

Từng chữ: 民 (dân) 調 (điều)

Cách nói khác: 探口风 tàn kǒu fēng; 探口气 tàn kǒu qì; 舆论调查 yú lùn diào chá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.