AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thăm dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

探测 phồn thể 探測

tàn cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

探測
たんそく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thăm dò; khảo sát

Từng chữ: 探 (thám) 測 (trắc)

Cách nói khác: 试探 shì tàn · 시탐; 探询 tàn xún; 探矿 tàn kuàng; 探勘 tàn kān · 탐감; 探索 tàn suǒ · 탐색;

Có phải bạn tìm “thảm đỏ”?

红地毯 phồn thể 紅地毯

hóng dì tǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thảm đỏ

Từng chữ: 紅 (hồng) 地 (địa) 毯 (xồm)

Cách nói khác: 红毯 hóng tǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.