AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thăm đài loan" tiếng Trung là 访台 (fǎng Tái)

“thăm đài loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

访台 phồn thể 訪臺

fǎng Tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

訪台
ほうたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thăm Đài Loan

Từng chữ: 訪 (phỏng) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.