AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thái thường" tiếng Trung là 太常 (tài cháng)

“thái thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太常

tài cháng · Hán Việt: thái thường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태상
taesang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thái Thường trong triều đình Trung Quốc, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Từng chữ: 太 (thái) 常 (thường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.