AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thải ra" tiếng Trung là 排出 (pái chū), tiếng Nhật 排出

“thải ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排出

pái chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배출
baechul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

排出
はいしゅつ · từ thông dụng

Nghĩa: thải ra

Từng chữ: 排 (bài) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.