AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thạch trụ" tiếng Trung là 石柱 (Shí zhù)

“thạch trụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石柱

Shí zhù · Hán Việt: thạch trụ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석주
seokju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石柱
せきちゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Từng chữ: 石 (thạch) 柱 (trụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.