"thạch cao" tiếng Trung là 石膏 (shí gāo)
“thạch cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shí gāo · Hán Việt: thạch cao
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
석고
seokgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
石膏
せっこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)
Cách nói khác: 灰泥 huī ní · 회니; 生石膏 shēng shí gāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.