AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thạch anh" tiếng Trung là 石英 (shí yīng), tiếng Nhật 石英

“thạch anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石英

shí yīng · Hán Việt: thạch anh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석영
seokyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

石英
せきえい · từ thông dụng

Nghĩa: thạch anh

Từng chữ: 石 (thạch) 英 (anh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.