AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tha thứ và quên đi" tiếng Trung là 不念旧恶 (bù niàn jiù è)

“tha thứ và quên đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不念旧恶 phồn thể 不念舊惡

bù niàn jiù è

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi

Từng chữ: 不 (không) 念 (niệm) 舊 (cựu) 惡 (ác)

Cách nói khác: 略迹原情 lüè jì yuán qíng · 략적원정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.