"tha thiết" tiếng Trung là 恳 (kěn)
“tha thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
恳
phồn thể 懇
kěn
Âm Hán Hàn của chữ
간
gan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
懇
ねんごろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tha thiết
Từng chữ: 懇 (khấn)
Cách nói khác: 恳切 kěn qiè · 간절; 殷殷 yīn yīn · 은은; 谆谆 zhūn zhūn; 惓 quán; 拳拳 quán quán · 권권;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.