AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thả khí" tiếng Trung là 放屁 (fàng pì)

“thả khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放屁

fàng pì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

放屁
ほうひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đánh rắm; thả khí; phát ngôn bừa bãi; Vô lý!

Từng chữ: 放 (phóng) 屁 (thí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.