"texas instruments" tiếng Trung là 德州仪器 (Dé zhōu Yí qì)
“texas instruments” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
德州仪器
phồn thể 德州儀器
Dé zhōu Yí qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
덕주의기
deokjuuigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Texas Instruments
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.