AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"texas" tiếng Trung là 德克萨斯 (Dé kè sà sī)

“texas” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

德克萨斯 phồn thể 德克薩斯

Dé kè sà sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Texas

Từng chữ: 德 (đức) 克 (khắc) 薩 (tát) 斯 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.