"tệp tin iso" tiếng Trung là 映象文件 (yìng xiàng wén jiàn)
“tệp tin iso” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yìng xiàng wén jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영상문건
yeongsangmungeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.