AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tenerife" tiếng Trung là 特内里费 (Tè nèi lǐ fèi)

“tenerife” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特内里费 phồn thể 特內里費

Tè nèi lǐ fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tenerife

Từng chữ: 特 (đặc) 內 (nội) 里 (lịa) 費 (phí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.