AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tên tuổi quen thuộc" tiếng Trung là 尽人皆知 (jìn rén jiē zhī)

“tên tuổi quen thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尽人皆知 phồn thể 盡人皆知

jìn rén jiē zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진인개지
jiningaeji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọi người đều biết (thành ngữ); nổi tiếng; tên tuổi quen thuộc

Từng chữ: 盡 (tận) 人 (nhân) 皆 (giai) 知 (tri)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.