"tên gọi yêu" tiếng Trung là 爱称 (ài chēng), tiếng Nhật 愛称
“tên gọi yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爱称
phồn thể 愛稱
ài chēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
애칭
aeching · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
愛称
あいしょう · từ thông dụng
Nghĩa: cách gọi thân thương; biệt danh; tên gọi yêu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.