AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tên địa danh" tiếng Trung là 太平 (Tài píng), tiếng Nhật 太平

“tên địa danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太平

Tài píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태평
taepyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

太平
たいへい · từ thông dụng

Nghĩa: tên địa danh

Từng chữ: 太 (thái) 平 (bình)

Cách nói khác: 邢 Xíng; 地名 dì míng · 지명; 邵 Shào; 莆 pú; 蔚 Yù · 울;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.