AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tên cổ của ulan bator" tiếng Trung là 乌尔格 (Wū ěr gé)

“tên cổ của ulan bator” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乌尔格 phồn thể 烏爾格

Wū ěr gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오이격
oigyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tên cổ của Ulan Bator

Từng chữ: 烏 (ô) 爾 (nhãi) 格 (cách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.