AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tê cóng" tiếng Trung là 冻疮 (dòng chuāng)

“tê cóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冻疮 phồn thể 凍瘡

dòng chuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동창
dongchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凍瘡
とうそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tê cóng; cước

Từng chữ: 凍 (đông) 瘡 (vết)

Cách nói khác: 霜害 shuāng hài · 상해; 冻穿 dòng chuān · 동천; 麻痹 má bì · 마비; 冻僵 dòng jiāng;

Có phải bạn tìm “tế công”?

济公 phồn thể 濟公

Jì gōng · Hán Việt: tế công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제공
jegong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống

Từng chữ: 濟 (tế) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.