AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tế bào ung thư" tiếng Trung là 癌细胞 (ái xì bāo)

“tế bào ung thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

癌细胞 phồn thể 癌細胞

ái xì bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

암세포
amsepo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

癌細胞
がんさいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tế bào ung thư

Từng chữ: 癌 (nham) 細 (tới) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.