AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tế bào gốc" tiếng Trung là 干细胞 (gàn xì bāo)

“tế bào gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干细胞 phồn thể 幹細胞

gàn xì bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

幹細胞
かんさいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tế bào gốc

Từng chữ: 幹 (cán) 細 (tới) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.