“tế bào chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
细胞质
phồn thể 細胞質
xì bāo zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
細胞質
さいぼうしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tế bào chất
Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 質 (chất)
Cách nói khác: 胞浆 bāo jiāng · 포장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.