AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“té” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跌

diē

Âm Hán Hàn của chữ

질
jil · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngã; té; vấp; (giá cả, v.v.) giảm

Từng chữ: 跌 (trặc)

Cách nói khác: 跟斗 gēn dou;

Có phải bạn tìm “tệ”?

差劲 phồn thể 差勁

chà jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

차경
chagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tệ; không tốt; dưới trung bình; đáng thất vọng

Từng chữ: 差 (sai) 勁 (cứng)

Có phải bạn tìm “tế”?

瘗 phồn thể 瘞

yì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chôn; tế

Từng chữ: 瘞 (ế)

Có phải bạn tìm “tê”?

痲

má

Âm Hán Hàn của chữ

마
ma · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh phong; tê

Từng chữ: 痲 (ma)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.