AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tẩy uế trừ tà" tiếng Trung là 祓禊 (fú xì)

“tẩy uế trừ tà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

祓禊

fú xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tẩy uế trừ tà

Từng chữ: 祓 (phất) 禊

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.