AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tay trong tay" tiếng Trung là 携手 (xié shǒu)

“tay trong tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

携手 phồn thể 攜手

xié shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

휴수
hyusu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tay trong tay; hợp tác; phối hợp

Từng chữ: 攜 (huề) 手 (thủ)

Cách nói khác: 手拉手 shǒu lā shǒu · 수납수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.