"tây samoa" tiếng Trung là 西萨摩亚 (Xī Sà mó yà)
“tây samoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
西萨摩亚
phồn thể 西薩摩亞
Xī Sà mó yà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서살마아
seosalmaa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Tây Samoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.