AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tay sai" tiếng Trung là 党羽 (dǎng yǔ)

“tay sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党羽 phồn thể 黨羽

dǎng yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당우
dangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tay sai

Từng chữ: 黨 (đảng) 羽 (lông)

Cách nói khác: 爪牙 zhǎo yá · 조아; 狗腿 gǒu tuǐ; 碎催 suì cuī · 쇄최; 马仔 mǎ zǎi · 마자; 党徒 dǎng tú · 당도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.