AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tây sahara" tiếng Trung là 西撒哈拉 (Xī Sā hā lā)

“tây sahara” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西撒哈拉

Xī Sā hā lā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tây Sahara

Từng chữ: 西 (tây) 撒 (tát) 哈 (hóp) 拉 (lấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.