AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tay sạch" tiếng Trung là 两袖清风 (liǎng xiù qīng fēng)

“tay sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两袖清风 phồn thể 兩袖清風

liǎng xiù qīng fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: hai ống tay áo bay trong gió (thành ngữ); tay sạch; không tham nhũng; không bị vấy bẩn bởi hành vi tham nhũng

Từng chữ: 兩 (lưỡng) 袖 (tụ) 清 (thanh) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.