"tây hoa" tiếng Trung là 西华 (Xī huá)
“tây hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
西华
phồn thể 西華
Xī huá · Hán Việt: tây hoa
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서화
seohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huyện Tây Hoa ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.