AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tây hoa" tiếng Trung là 西华 (Xī huá)

“tây hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西华 phồn thể 西華

Xī huá · Hán Việt: tây hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서화
seohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Tây Hoa ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Từng chữ: 西 (tây) 華 (hoa)

Có phải bạn tìm “tây hóa”?

洋化

yáng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tây hóa

Từng chữ: 洋 (dương) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.