AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tây hán" tiếng Trung là 西汉 (Xī Hàn)

“tây hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西汉 phồn thể 西漢

Xī Hàn · Hán Việt: tây hán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서한
seohan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

西漢
せいかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà Tây Hán (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 前漢|前汉[Qian2 Han4], nhà Tiền Hán

Từng chữ: 西 (tây) 漢 (hán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.