AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tay của hoàng đế" tiếng Trung là 御手 (yù shǒu)

“tay của hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

御手

yù shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

어수
eosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

御手
おて
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tay của hoàng đế

Từng chữ: 御 (ngự) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.