AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tây chu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西周

Xī Zhōu · Hán Việt: tây chu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서주
seoju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

西周
せいしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tây Chu (1027-771 TCN)

Từng chữ: 西 (tây) 周 (chu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.