AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tay cầm máy chơi game" tiếng Trung là 手柄 (shǒu bǐng), tiếng Nhật 手柄

“tay cầm máy chơi game” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手柄

shǒu bǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수병
subyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

手柄
てがら · từ thông dụng

Nghĩa: tay cầm; tay cầm máy chơi game

Từng chữ: 手 (thủ) 柄 (bính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.