AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tàu thăm dò cassini" tiếng Trung là 卡仙尼 (Kǎ xiān ní)

“tàu thăm dò cassini” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卡仙尼

Kǎ xiān ní

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tàu thăm dò Cassini

Từng chữ: 卡 仙 (tiên) 尼 (ni)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.