"tàu săn cá voi" tiếng Trung là 捕鲸船 (bǔ jīng chuán)
“tàu săn cá voi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
捕鲸船
phồn thể 捕鯨船
bǔ jīng chuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포경선
pogyeongseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
捕鯨船
ほげいせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.