AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tàu phá băng" tiếng Trung là 破冰船 (pò bīng chuán)

“tàu phá băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破冰船

pò bīng chuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tàu phá băng

Từng chữ: 破 (phá) 冰 (băng) 船 (thuyền)

Cách nói khác: 冰船 bīng chuán; 破冰舰 pò bīng jiàn; 碎冰船 suì bīng chuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.