"tàu nô lệ" tiếng Trung là 浮动地狱 (fú dòng dì yù)
“tàu nô lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
浮动地狱
phồn thể 浮動地獄
fú dòng dì yù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부동지옥
budongjiok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: địa ngục trôi nổi; tàu nô lệ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.