AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tàu điện ngầm đài bắc" tiếng Trung là 台北捷运 (Tái běi jié yùn)

“tàu điện ngầm đài bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台北捷运 phồn thể 台北捷運

Tái běi jié yùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tàu điện ngầm Đài Bắc

Từng chữ: 台 (thai) 北 (bắc) 捷 (tiệp) 運 (vận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.