"tàu con thoi endeavor" tiếng Trung là 奋进号 (Fèn jìn Hào)
“tàu con thoi endeavor” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奋进号
phồn thể 奮進號
Fèn jìn Hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분진호
bunjinho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Tàu con thoi Endeavor
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.